Valour Winnipeg
Canada: Canada
Valour Winnipeg Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Valour Winnipeg ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Valour Winnipeg là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg không ghi được bàn trong 0% tại Giải vô địch Canada
Bàn thua
Valour Winnipeg để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Valour Winnipeg đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch Canada
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Valour Winnipeg đã tham gia trong Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch Canada
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Valour Winnipeg tại Giải vô địch Canada
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Valour Winnipeg tại Giải vô địch Canada
CDG thống kê
Valour Winnipeg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch Canada
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Valour Winnipeg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch Canada
Kèo Chấp Thống Kê
Valour Winnipeg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch Canada
Trong hiệp một, Valour Winnipeg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch Canada
Trong hiệp hai, Valour Winnipeg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch Canada
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Valour Winnipeg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch Canada
Trong hiệp một, Valour Winnipeg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch Canada
Trong hiệp một, Valour Winnipeg có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch Canada
Trong hiệp hai, Valour Winnipeg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch Canada
Trong hiệp hai, Valour Winnipeg có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch Canada
Phạt Góc Thống Kê
Valour Winnipeg thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch Canada
Trong hiệp một, Valour Winnipeg thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch Canada
Trong hiệp hai, Valour Winnipeg thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch Canada
Valour Winnipeg có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch Canada
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Valour Winnipeg Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 10 | 2 | 51:22 | 29 | 58 | |
| 2 | 28 | 15 | 11 | 2 | 54:28 | 26 | 56 | |
| 3 | 28 | 11 | 9 | 8 | 47:36 | 11 | 42 | |
| 4 | 28 | 11 | 6 | 11 | 41:34 | 7 | 39 | |
| 5 | 28 | 10 | 8 | 10 | 43:38 | 5 | 38 | |
| 6 | 28 | 7 | 5 | 16 | 35:62 | -27 | 26 | |
| 7 | 28 | 5 | 8 | 15 | 30:59 | -29 | 23 | |
| 8 | 28 | 4 | 9 | 15 | 35:57 | -22 | 21 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Preliminary round